Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nước thải" (1)
nước thải
Tiếng Anh
Danh từwastewater
Nhà máy thải nước thải ra sông.
The factory discharges wastewater into the river.
Từ liên quan "nước thải" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nước thải" (1)
Nhà máy thải nước thải ra sông.
The factory discharges wastewater into the river.
